Nghĩa tiếng Việt
đất mặn, ruộng muối
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
卤 là chữ tượng hình độc lập, gốc mô tả nước muối hay muối thô. Kim văn và Tiểu triện thể hiện hình ảnh hộp/bình đựng muối. Không phân tích thành các thành phần rõ ràng.
Hán-Việt: lỗ
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Lỗ": hình bình muối cổ — 卤味 là thịt ướp nước muối gia vị, 卤素 là nguyên tố halogen.
Gương Hán-Việt
Lỗ — trong 卤味 (lỗ vị: thịt nước mắm/nước muối gia vị), 卤素 (lỗ tố: halogen)
Mở khoá kiến thức
Biết 卤 mở khoá 卤味 (món ăn ướp nước muối), 卤素 (halogen: flo, clo, brom...), 卤水 (nước muối đặc).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Chữ tượng hình. Hình dạng cổ trong Kim văn gợi hình ảnh bình hoặc hộp đựng muối thô. Nghĩa gốc là nước muối đặc (nước brine), muối thô. Mở rộng: chỉ nhóm nguyên tố halogen trong hóa học (卤素), và kỹ thuật nấu thịt với nước muối gia vị (卤味). Kim văn và Tiểu triện ghi nhận hình dạng này.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这家店的卤味很好吃。
Món thịt ướp của quán này rất ngon.
- 卤素灯比普通灯泡更亮。
Đèn halogen sáng hơn bóng đèn thường.
- 妈妈用酱油卤了一锅猪脚。
Mẹ dùng nước tương ướp một nồi giò heo.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.