Từ vựng tiếng Trung

Nghĩa tiếng Việt

đất mặn, ruộng muối

1 chữ7 nétThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

卤 là chữ tượng hình độc lập, gốc mô tả nước muối hay muối thô. Kim văn và Tiểu triện thể hiện hình ảnh hộp/bình đựng muối. Không phân tích thành các thành phần rõ ràng.

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: lỗ

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Lỗ": hình bình muối cổ — 卤味 là thịt ướp nước muối gia vị, 卤素 là nguyên tố halogen.

Gương Hán-Việt

Lỗ — trong 卤味 (lỗ vị: thịt nước mắm/nước muối gia vị), 卤素 (lỗ tố: halogen)

Mở khoá kiến thức

Biết 卤 mở khoá 卤味 (món ăn ướp nước muối), 卤素 (halogen: flo, clo, brom...), 卤水 (nước muối đặc).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

卤 bronze 1
Kim văn
卤 seal 1
Tiểu triện

Chữ tượng hình. Hình dạng cổ trong Kim văn gợi hình ảnh bình hoặc hộp đựng muối thô. Nghĩa gốc là nước muối đặc (nước brine), muối thô. Mở rộng: chỉ nhóm nguyên tố halogen trong hóa học (卤素), và kỹ thuật nấu thịt với nước muối gia vị (卤味). Kim văn và Tiểu triện ghi nhận hình dạng này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这家店的卤味很好吃。Zhè jiā diàn de lǔwèi hěn hǎochī. thanh 4

    Món thịt ướp của quán này rất ngon.

  • 卤素灯比普通灯泡更亮。Lǔsù dēng bǐ pǔtōng dēngpào gèng liàng. thanh 3

    Đèn halogen sáng hơn bóng đèn thường.

  • 妈妈用酱油卤了一锅猪脚。Māma yòng jiàngyóu lǔ le yī guō zhūjiǎo. thanh 1

    Mẹ dùng nước tương ướp một nồi giò heo.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm lǔ, cùng HV Lỗ, nghĩa khác (tỉnh Lỗ, ngu ngốc)

  • cùng bộ và hình dạng gần, nghĩa khác (họ Lư)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.