Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaSynonym: 沸腾 (fèi téng - sôi), 煮沸 (zhǔ fèi - đun sôi). Có thể dùng literally (nước sôi) hoặc metaphorically (náo động, phấn khích).
Câu ví dụ
- 水沸腾了
Nước đã sôi rồi
- 全场沸腾
Cả trường náo động
- 热血沸腾
Máu nóng sôi sục (phấn khích)
- 讨论区沸腾了
Khu thảo luận náo động
Kết hợp thường gặp
- 人声沸腾
Tiếng người náo động
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.