Từ vựng tiếng Trung
miǎn*fèi

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí, không mất tiền

2 chữ17 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (trẻ con)

8 nét

Bộ: (vỏ sò)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

tính từ/động từ

Có thể dùng như tính từ hoặc động từ (miễn tiền).

Câu ví dụ

  • 这个展览免费zhège zhǎnlǎn miǎnfèi thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 免费入场 thanh 5
  • 免费教育 thanh 5
  • 免费WiFi thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.