Từ vựng tiếng TrungTính từ形容词Động từ动词
miǎn*fèi

Nghĩa tiếng Việt

miễn phí, không mất tiền

Âm Hán Việt

miễn phí

2 chữ17 nétTrong 4 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Tính từ形容词Động từ动词

Thường làm trạng ngữ đứng trước động từ để chỉ hành vi không thu tiền của người dùng

  • Tính từ 形容词

    Miêu tả tính chất. Làm vị ngữ thì KHÔNG cần 是 — 他很高, không nói 他是高. Thường đi với 很 / 非常 / 太. Làm định ngữ thì thêm 的: 漂亮的花.

  • Động từ 动词

    Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.

Âm Hán Việt

miễn phí

Từng chữ

  • miễnbỏ, miễn, khỏi
  • phíchi phí, lệ phí, tiêu phí; phí phạm

Tầng từ vựng

Có thể dùng như tính từ hoặc động từ (miễn tiền).

Câu ví dụ

  • 这个展览免费zhège zhǎnlǎn miǎnfèi thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 免费入场
  • 免费教育
  • 免费WiFi

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.