Từ vựng tiếng Trung
mí*bǔ

Nghĩa tiếng Việt

di bổ — bù đắp, khắc phục (khuyết điểm, thiệt hại, khoảng cách); lấp đầy chỗ thiếu hụt

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cung tên)

8 nét

Bộ: (quần áo)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

弥补 thường dùng cho khuyết điểm, thiệt hại, cảm xúc. Phân biệt với 补充 (bổ sung thêm — không nhất thiết có thiếu hụt trước đó) và 赔偿 (bồi thường — mang tính pháp lý).

Câu ví dụ

  • 他努力工作,想弥补过去的失误。Tā nǔlì gōngzuò, xiǎng mí bǔ guòqù de shīwù. thanh 1

    Anh ấy nỗ lực làm việc, muốn bù đắp những sai lầm trong quá khứ.

  • 任何金钱都无法弥补失去亲人的痛苦。Rènhé jīnqián dōu wúfǎ míbǔ shīqù qīnrén de tòngkǔ. thanh 4

    Bất kỳ tiền bạc nào cũng không thể bù đắp nỗi đau mất người thân.

  • 这次合作可以弥补双方的不足。Zhè cì hézuò kěyǐ míbǔ shuāngfāng de bùzú. thanh 4

    Sự hợp tác lần này có thể bù đắp những thiếu hụt của cả hai bên.

  • 弥补亏损需要很长时间。Míbǔ kuīsǔn xūyào hěn cháng shíjiān. thanh 2

    Bù đắp khoản thua lỗ cần rất nhiều thời gian.

Kết hợp thường gặp

  • 弥补不足míbǔ bùzú thanh 2

    bù đắp thiếu hụt

  • 弥补损失míbǔ sǔnshī thanh 2

    bù đắp tổn thất

  • 无法弥补wúfǎ míbǔ thanh 2

    không thể bù đắp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.