Từ vựng tiếng Trung
tiào

Nghĩa tiếng Việt

nhảy

1 chữ13 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bộ chân)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ

跳 (nhảy) chỉ hành động nhảy lên, nhảy cao, nhảy xa, hoặc nhảy múa.

Câu ví dụ

  • 兔子跳走了。Tùzi tiào zǒu le. thanh 4
  • 我们一起跳舞吧。Wǒmen yīqǐ tiàowǔ ba. thanh 3

Kết hợp thường gặp

  • 跳舞tiàowǔ thanh 4
  • 跳高tiàogāo thanh 4

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.