Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Có thể làm động từ chỉ hành động nhảy cầu hoặc làm danh từ chỉ môn thể thao nhảy cầu
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
khiêu thủy
Từng chữ
- 跳khiêunhảy
- 水thủynước; sao Thuỷ
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa跳水 có hai nghĩa: (1) nhảy cầu (môn thể thao Olympic); (2) nghĩa bóng — giá cổ phiếu/giá hàng 'lao dốc'. Phân biệt với 潜水 (bơi lặn dưới nước) và 游泳 (bơi lội). existingMeaning 'lặn' cần sửa thành 'nhảy cầu'.
Câu ví dụ
- 她是中国跳水队的成员
Cô ấy là thành viên đội nhảy cầu Trung Quốc
- 奥运会跳水比赛吸引了大量观众
Thi đấu nhảy cầu Olympic thu hút đông đảo khán giả
- 他从高台跳水,动作非常优美
Anh ấy nhảy cầu từ bục cao, động tác rất đẹp
- 小孩子不要在深水区跳水
Trẻ nhỏ không được nhảy xuống nước ở vùng nước sâu
Kết hợp thường gặp
- 跳水运动员
vận động viên nhảy cầu
- 跳水台
bục nhảy cầu
- 高台跳水
nhảy cầu bục cao (platform diving)
- 股票跳水
cổ phiếu lao dốc (nghĩa bóng)
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.