Từ vựng tiếng Trung
tiào*shuǐ

Nghĩa tiếng Việt

lặn

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (chân)

13 nét

Bộ: (nước)

4 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '跳' gồm bộ '足' chỉ ý nghĩa liên quan đến chân và hoạt động thể chất, kết hợp với các nét bên trên để tạo thành ý nghĩa 'nhảy'.
  • Chữ '水' là hình ảnh biểu trưng cho nước.

Từ '跳水' có nghĩa là nhảy xuống nước, thường dùng trong bối cảnh thể thao hoặc giải trí.

Từ ghép thông dụng

跳远tiàoyuǎn

nhảy xa

跳舞tiàowǔ

nhảy múa

跳高tiàogāo

nhảy cao