Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Là động từ ly hợp nên khi mang tân ngữ khác cần dùng cấu trúc giới từ hoặc tách ra
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
khiêu tản
Từng chữ
- 跳khiêunhảy
- 伞tảncái tán; (tên núi)
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaĐộng từ/danh từ chỉ môn thể thao nhảy dù. Dùng trong thể thao, giải trí.
Câu ví dụ
- 喜欢跳伞
Thích nhảy dù
- 第一次跳伞
Lần đầu nhảy dù
- 跳伞运动
Môn thể thao nhảy dù
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.