Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Là danh từ địa lý, thường đi kèm với tên riêng của dãy núi và sử dụng lượng từ 条 (dải)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
san, sơn mạch
Từng chữ
- 山san, sơnnúi; mồ mả
- 脉mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa山脉 là từ địa lý chỉ hệ thống núi liên kết. Cần dùng lượng từ 条 (một dãy núi = 一条山脉). Khác với 山 (một ngọn) hay 山区 (vùng núi nói chung).
Câu ví dụ
- 喜马拉雅山脉是世界上最高的山脉。
Dãy Himalaya là dãy núi cao nhất thế giới.
- 这条山脉横贯整个国家。
Dãy núi này chạy ngang qua toàn bộ đất nước.
- 山脉两侧的气候差异很大。
Khí hậu hai bên dãy núi rất khác nhau.
- 安第斯山脉沿南美洲西海岸延伸。
Dãy Andes trải dài theo bờ tây của Nam Mỹ.
Kết hợp thường gặp
- 山脉延伸
dãy núi kéo dài
- 横贯山脉
vượt qua dãy núi
- 高大的山脉
dãy núi cao lớn
- 山脉两侧
hai bên dãy núi
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.