Từ vựng tiếng Trung
shān*mài

Nghĩa tiếng Việt

dãy núi

2 chữ13 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Nằm trong bộ

Bộ thủ và số nét

Bộ: (núi)

3 nét

Bộ: (thịt)

10 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '山' có hình dáng giống như một ngọn núi với ba đỉnh nhọn.
  • Chữ '脉' gồm bộ '月' chỉ thịt, liên quan đến mạch máu, và phần '永' phía trên, tượng trưng cho dòng chảy liên tục của mạch.

'山脉' có nghĩa là dãy núi, chỉ các ngọn núi nối tiếp nhau như dòng mạch máu trong cơ thể.

Từ ghép thông dụng

shānmài

dãy núi

shānchuān

núi sông

shānfēng

đỉnh núi