Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường dùng trong văn bản khoa học hoặc miêu tả thực vật để chỉ hệ thống đường dẫn trên lá cây
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
diệp mạch
Từng chữ
- 叶diệplá cây; lá (vật giống hình lá); tờ giấy; trang; họ Diệp; thời kỳ; thời
- 脉mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm
Tầng từ vựng
Câu ví dụ
- 你可以清楚地看到叶脉。
- 叶脉负责运输水分和养分。
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.