Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
mìng*mài命

Nghĩa tiếng Việt

huyết mạch, mạch sống, yếu tố cốt lõi

Âm Hán Việt

mệnh, mạng mạch

2 chữ17 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 口 (mồm, miệng; cửa)

8 nét

Bộ: 肉 (thịt; cùi quả)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm danh từ đứng sau các từ chỉ sở hữu như quốc gia, kinh tế để chỉ phần cốt lõi nhất

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

mệnh, mạng mạch

Từng chữ

  • 命mệnh, mạngmạng; lời sai khiến
  • 脉mạchmạch máu; mạch, thớ, gân; liền nhau; nhìn đăm đắm

Tầng từ vựng

Câu ví dụ

  • 交通是城市的命脉。Jiāotōng shì chéngshì de mìngmài. thanh 1
  • 农业是国家的经济命脉。Nóngyè shì guójiā de jīngjì mìngmài. thanh 2

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.