Từ vựng tiếng Trung
chóu*jí

Nghĩa tiếng Việt

Trù tập — gây quỹ, huy động và thu thập; chỉ việc tổ chức thu thập tiền bạc hoặc nguồn lực từ nhiều nơi cho một mục đích cụ thể.

2 chữ25 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (chim ngắn đuôi)

12 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Gần nghĩa 募集 (mộ tập — kêu gọi thu thập, thường cho từ thiện) và 融资 (dung tư — huy động vốn tài chính). 筹集 dùng rộng hơn, cho cả tiền, vật tư, nguồn lực.

Câu ví dụ

  • 学校筹集了一百万元建设图书馆。Xuéxiào chóují le yī bǎi wàn yuán jiànshè túshūguǎn. thanh 2

    Nhà trường đã gây quỹ được một triệu tệ để xây thư viện.

  • 他们通过义演筹集善款,帮助灾区。Tāmen tōngguò yìyǎn chóují shànkuǎn, bāngzhù zāiqū. thanh 1

    Họ qua biểu diễn từ thiện để gây quỹ từ thiện, giúp vùng thiên tai.

  • 公司计划筹集资金用于扩大生产规模。Gōngsī jìhuà chóují zījīn yòng yú kuòdà shēngchǎn guīmó. thanh 1

    Công ty có kế hoạch huy động vốn để mở rộng quy mô sản xuất.

  • 慈善机构筹集到足够的物资,发放给困难家庭。Císhàn jīgòu chóují dào zúgòu de wùzī, fāfàng gěi kùnnán jiātíng. thanh 2

    Tổ chức từ thiện đã huy động đủ vật tư, phân phát cho các gia đình khó khăn.

Kết hợp thường gặp

  • 筹集资金chóují zījīn thanh 2

    huy động vốn, gây quỹ

  • 筹集善款chóují shànkuǎn thanh 2

    gây quỹ từ thiện

  • 筹集资源chóují zīyuán thanh 2

    huy động tài nguyên

  • 筹集经费chóují jīngfèi thanh 2

    huy động kinh phí

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.