Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

ruộng lúa; loài, loại

1 chữ12 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

畴 = 田 (Điền, biểu nghĩa: ruộng) + 寿 (Thọ, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 疇. Bộ điền chỉ đất nông nghiệp, 壽 (寿) cho âm chóu.

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": ruộng (田) thọ (寿) lâu — cánh đồng trù phú là nền tảng sinh kế lâu dài của nông dân.

Gương Hán-Việt

"trù" trong 范畴 (phạm trù — lĩnh vực, thể loại), 畴昔 (trù tích — ngày xưa)

Mở khoá kiến thức

Biết 畴 mở khoá từ học thuật: 范畴 (phạm trù, lĩnh vực), 范畴论 (lý thuyết phạm trù).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

畴 oracle 1
Giáp cốt văn

Theo Wiktionary, 疇 (畴) là chữ hình thanh: 田 (ruộng) biểu nghĩa, 壽 biểu âm. Giáp cốt văn đã có dạng. Nghĩa gốc là ruộng lúa, đất canh tác. Từ đó mở rộng sang loài, loại, phạm trù (范畴 — phạm trù, lĩnh vực).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这不在我的专业范畴之内。Zhè bú zài wǒ de zhuānyè fànchóu zhī nèi. thanh 4

    Điều này không nằm trong phạm vi chuyên môn của tôi.

  • 哲学是人文科学的范畴。Zhéxué shì rénwén kēxué de fànchóu. thanh 2

    Triết học nằm trong lĩnh vực khoa học nhân văn.

  • 这个问题超出了讨论的范畴。Zhège wèntí chāochū le tǎolùn de fànchóu. thanh 4

    Vấn đề này vượt ra ngoài phạm vi thảo luận.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • 寿

    thành phần biểu âm trong 畴, đứng riêng nghĩa thọ lâu

  • cùng âm chǒu gần chóu, nhưng nghĩa xấu xí

  • cùng âm chóu, nghĩa kế hoạch/thẻ đếm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.