Nghĩa tiếng Việt
đặc sệt, mau, sít, đông đúc
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
稠 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa, ngũ cốc) + 周 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoà gợi gốc nghĩa về hạt, cháo đặc; 周 cho âm chóu.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /chóu/dày đặc
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: trù
Mẹo nhớ
Hán-Việt "trù": lúa (禾) chu đáo (周) ken dày — trù mật, đặc sệt như cháo gạo mùa thu.
Gương Hán-Việt
"trù" trong "trù mật" (稠密 — đông đúc, dày đặc)
Mở khoá kiến thức
Biết 稠 mở khoá 稠密 (dày đặc, đông đúc), 粘稠 (dính nhớt), 黏稠 (đặc quánh).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
稠 là chữ hình thanh: bộ 禾 (hoà — lúa, ngũ cốc) biểu nghĩa, gợi hình ảnh cháo gạo đặc; 周 (chu) cho âm chóu. Wiktionary ghi nghĩa là thick/viscous (đặc sệt), dense (dày đặc). Không có ghi chú nguồn gốc cổ đại chi tiết hơn trong anchor.
Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这碗粥很稠,非常香甜。
Bát cháo này rất đặc, thơm ngon.
- 这里人口稠密,交通拥挤。
Nơi này dân số đông đúc, giao thông ùn tắc.
- 蜂蜜很黏稠,倒出来很慢。
Mật ong rất đặc quánh, rót ra rất chậm.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.