Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

đặc sệt, mau, sít, đông đúc

1 chữ13 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

稠 = 禾 (Hoà, biểu nghĩa: lúa, ngũ cốc) + 周 (Chu, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ hoà gợi gốc nghĩa về hạt, cháo đặc; 周 cho âm chóu.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /chóu/dày đặc

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: trù

Mẹo nhớ

Hán-Việt "trù": lúa (禾) chu đáo (周) ken dày — trù mật, đặc sệt như cháo gạo mùa thu.

Gương Hán-Việt

"trù" trong "trù mật" (稠密 — đông đúc, dày đặc)

Mở khoá kiến thức

Biết 稠 mở khoá 稠密 (dày đặc, đông đúc), 粘稠 (dính nhớt), 黏稠 (đặc quánh).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

稠 seal 1
Tiểu triện

稠 là chữ hình thanh: bộ 禾 (hoà — lúa, ngũ cốc) biểu nghĩa, gợi hình ảnh cháo gạo đặc; 周 (chu) cho âm chóu. Wiktionary ghi nghĩa là thick/viscous (đặc sệt), dense (dày đặc). Không có ghi chú nguồn gốc cổ đại chi tiết hơn trong anchor.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这碗粥很稠,非常香甜。zhè wǎn zhōu hěn chóu, fēicháng xiāngtián. thanh 4

    Bát cháo này rất đặc, thơm ngon.

  • 这里人口稠密,交通拥挤。zhèlǐ rénkǒu chóumì, jiāotōng yōngjǐ. thanh 4

    Nơi này dân số đông đúc, giao thông ùn tắc.

  • 蜂蜜很黏稠,倒出来很慢。fēngmì hěn niánchóu, dào chūlái hěn màn. thanh 1

    Mật ong rất đặc quánh, rót ra rất chậm.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm chóu, dễ nhầm; 绸 nghĩa là lụa tơ, 稠 nghĩa là đặc sệt/đông đúc

  • cùng âm chóu, cùng thanh 2; 愁 nghĩa là sầu muộn, 稠 nghĩa là dày đặc

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.