Từ vựng tiếng Trung
chóu

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc

1 chữ16 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

16 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ '禾' có nghĩa là 'lúa', liên quan đến nông nghiệp hoặc thực vật.
  • Phần còn lại của chữ '稠' là '周', có nghĩa là 'quanh', 'bao quanh'.
  • Kết hợp lại, chữ '稠' có thể gợi nhớ đến sự dày đặc, tập trung như lúa mọc dày.

Ý nghĩa của chữ '稠' là 'dày', 'dày đặc'.

Từ ghép thông dụng

稠密chóumì

dày đặc

稠人广众chóurén guǎngzhòng

nơi đông người

稠液chóuyè

chất lỏng đặc