Từ vựng tiếng Trung
chóu*mì

Nghĩa tiếng Việt

dày đặc, đông đúc (về dân số, rừng cây, hoặc vật chất)

2 chữ25 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (lúa)

14 nét

Bộ: (mái nhà)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

稠密 thường mô tả mật độ cao của người, cây cối hoặc vật chất. Đối nghĩa là 稀疏 (thưa thớt). 人口稠密 là cụm rất thông dụng trong địa lý và xã hội học.

Câu ví dụ

  • 这个地区人口稠密,交通拥挤Zhège dìqū rénkǒu chóumì, jiāotōng yōngjǐ thanh 4

    Khu vực này dân số đông đúc, giao thông tắc nghẽn

  • 亚马逊雨林植被稠密,遮天蔽日Yàmǎxùn yǔlín zhíbèi chóumì, zhē tiān bì rì thanh 4

    Thảm thực vật Amazon dày đặc, che kín trời đất

  • 城市中心区稠密的人群让她感到窒息Chéngshì zhōngxīnqū chóumì de rénqún ràng tā gǎndào zhìxī thanh 2

    Đám đông dày đặc ở trung tâm thành phố khiến cô ấy cảm thấy ngột ngạt

  • 这片森林树木稠密,难以穿越Zhè piàn sēnlín shùmù chóumì, nányǐ chuānyuè thanh 4

    Khu rừng này cây cối rậm rạp, khó mà băng qua

Kết hợp thường gặp

  • 人口稠密rénkǒu chóumì thanh 2

    dân số đông đúc

  • 植被稠密zhíbèi chóumì thanh 2

    thảm thực vật rậm rạp

  • 稠密的丛林chóumì de cónglín thanh 2

    rừng rậm rạp

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.