Từ vựng tiếng Trung
yī*chóu
mò*zhǎn

Nghĩa tiếng Việt

bó tay, không biết làm gì; bất lực

4 chữ34 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (một)

1 nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (cỏ)

10 nét

Bộ: (xác)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

Tầng từ vựng

thành ngữ

Bất lực hoặc không biết cách giải quyết.

Câu ví dụ

  • 面对难题,他一筹莫展。Miànduì nántí, tā yīchóumòzhǎn. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 一筹莫展地 thanh 5

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.