Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaTừ chuyên ngành tài chính, chỉ việc huy động tiền, nguồn lực cho dự án/nhu cầu. Hán-Việt 'trù thố' (ít dùng), tiếng Việt nói 'gây quỹ', 'lo liệu'.
Câu ví dụ
- 公司正在筹措资金扩大业务。
Công ty đang gây quỹ mở rộng kinh doanh.
- 筹措救灾款项很重要。
Gây quỹ cứu trợ rất quan trọng.
- 他努力筹措学费。
Anh ấy cố gắng lo tiền học.
- 筹措工作已经完成。
Công tác chuẩn bị đã hoàn thành.
Kết hợp thường gặp
- 筹措资金
gây quỹ, huy động vốn
- 筹措款项
gây quỹ, lo tiền
- 筹措经费
lo kinh phí
- 努力筹措
cố gắng gây quỹ
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.