Từ vựng tiếng Trung
chóu*cuò

Nghĩa tiếng Việt

gây quỹ, lo liệu, chuẩn bị (tiền, nguồn lực)

2 chữ24 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (tre)

13 nét

Bộ: (tay)

11 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Từ chuyên ngành tài chính, chỉ việc huy động tiền, nguồn lực cho dự án/nhu cầu. Hán-Việt 'trù thố' (ít dùng), tiếng Việt nói 'gây quỹ', 'lo liệu'.

Câu ví dụ

  • 公司正在筹措资金扩大业务。Gōngsī zhèngzài chóucuò zījīn kuòdà yèwù. thanh 1

    Công ty đang gây quỹ mở rộng kinh doanh.

  • 筹措救灾款项很重要。Chóucuò jiùzāi kuǎnxiàng hěn zhòngyào. thanh 2

    Gây quỹ cứu trợ rất quan trọng.

  • 他努力筹措学费。Tā nǔlì chóucuò xuéfèi. thanh 1

    Anh ấy cố gắng lo tiền học.

  • 筹措工作已经完成。Chóucuò gōngzuò yǐjīng wánchéng. thanh 2

    Công tác chuẩn bị đã hoàn thành.

Kết hợp thường gặp

  • 筹措资金chóucuò zījīn thanh 2

    gây quỹ, huy động vốn

  • 筹措款项chóucuò kuǎnxiàng thanh 2

    gây quỹ, lo tiền

  • 筹措经费chóucuò jīngfèi thanh 2

    lo kinh phí

  • 努力筹措nǔlì chóucuò thanh 3

    cố gắng gây quỹ

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.