Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Thành ngữ统筹兼顾 là thành ngữ chính trị và quản lý phổ biến, thường xuất hiện trong văn bản hành chính, chính sách. Nhấn mạnh tư duy tổng thể, không cục bộ.
Câu ví dụ
- 我们要统筹兼顾,不能只重视经济发展。
Chúng ta cần điều phối toàn diện, không thể chỉ chú trọng phát triển kinh tế.
- 这项政策旨在统筹兼顾各方利益。
Chính sách này nhằm điều phối và quan tâm đến lợi ích của tất cả các bên.
- 领导者需要统筹兼顾,平衡各种需求。
Người lãnh đạo cần điều phối toàn diện, cân bằng các nhu cầu khác nhau.
- 做好这个项目要统筹兼顾时间和资金。
Để thực hiện tốt dự án này cần điều phối cả thời gian lẫn ngân sách.
Kết hợp thường gặp
- 统筹兼顾各方
điều phối toàn diện các phía
- 统筹兼顾发展
điều phối phát triển toàn diện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.