Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
động từ (verb) / danh từ (noun)统 (thống) nghĩa là tổng hợp; 计 (kế) nghĩa là tính toán, kế toán. 统计 là hành động tổng hợp, tính toán số liệu. Là danh từ khi chỉ bộ số liệu, là động từ khi chỉ hành động thống kê.
Câu ví dụ
- 请统计一下人数。
Vui lòng thống kê số người.
- 我们做了详细的统计。
Chúng tôi đã thực hiện thống kê chi tiết.
- 根据统计,结果很好。
Theo thống kê, kết quả rất tốt.
Kết hợp thường gặp
- 统计数据
số liệu thống kê
- 统计报表
báo cáo thống kê
- 人口统计
thống kê dân số
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.