Từ vựng tiếng Trung
tǒng*jì

Nghĩa tiếng Việt

thống kê; tính toán, tổng hợp số liệu

2 chữ18 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi, tơ)

9 nét

Bộ: (lời nói)

9 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

động từ (verb) / danh từ (noun)

统 (thống) nghĩa là tổng hợp; 计 (kế) nghĩa là tính toán, kế toán. 统计 là hành động tổng hợp, tính toán số liệu. Là danh từ khi chỉ bộ số liệu, là động từ khi chỉ hành động thống kê.

Câu ví dụ

  • 请统计一下人数。Qǐng tǒngjì yīxià rénshù. thanh 3

    Vui lòng thống kê số người.

  • 我们做了详细的统计。Wǒmen zuò le xiángxì de tǒngjì. thanh 3

    Chúng tôi đã thực hiện thống kê chi tiết.

  • 根据统计,结果很好。Gēnjù tǒngjì, jiéguǒ hěn hǎo. thanh 1

    Theo thống kê, kết quả rất tốt.

Kết hợp thường gặp

  • 统计数据tǒngjì shùjù thanh 3

    số liệu thống kê

  • 统计报表tǒngjì bàobiǎo thanh 3

    báo cáo thống kê

  • 人口统计rénkǒu tǒngjì thanh 2

    thống kê dân số

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.