Từ vựng tiếng Trung
tǒng*yī

Nghĩa tiếng Việt

thống nhất

2 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:3 V

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (sợi tơ)

9 nét

Bộ: (một)

1 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • Chữ "统" có bộ "糸" nghĩa là sợi tơ, thể hiện sự kết nối, liên kết.
  • Chữ "一" là một gạch ngang biểu thị số một, thể hiện sự đồng nhất, duy nhất.

Sự kết hợp của các yếu tố này trong "统一" thể hiện ý nghĩa của sự thống nhất, gắn kết thành một.

Từ ghép thông dụng

统一tǒngyī

thống nhất

统一战线tǒngyī zhànxiàn

mặt trận thống nhất

统一管理tǒngyī guǎnlǐ

quản lý thống nhất