Từ vựng tiếng Trung
yī*gòng一
共
Nghĩa tiếng Việt
tổng cộng
2 chữ7 nétTrong 3 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
一
Bộ: 一 (một)
1 nét
共
Bộ: 八 (tám)
6 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ "一" là một đường thẳng ngang, biểu thị số một.
- Chữ "共" bao gồm bộ "八" ở trên và bộ "廿" ở dưới. Bộ "廿" có nghĩa là 'hai mươi', nhưng trong trường hợp này, cấu trúc của chữ "共" thể hiện ý nghĩa của sự kết hợp hoặc tổng cộng.
→ Chữ "一共" có nghĩa là 'tổng cộng' trong tiếng Việt.
Từ ghép thông dụng
一共
tổng cộng
共同
cùng nhau
公共
công cộng