Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
tính từ公共 chỉ những gì thuộc về mọi người, không riêng tư. Đối lập với 私人 (cá nhân). Thường đi với place (场所), transport (交通), service (服务).
Câu ví dụ
- 这个图书馆对公众开放。
Thư viện này mở cửa cho công chúng.
- 公共场所不能吸烟。
Không được hút thuốc ở nơi công cộng.
Kết hợp thường gặp
- 公共场所
nơi công cộng
- 公共交通
giao thông công cộng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.