Từ vựng tiếng Trung
bīn

Nghĩa tiếng Việt

gần, bên cạnh; sắp, chuẩn bị; đất gần nước

1 chữ16 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

濒 = 氵 (Thuỷ, biểu nghĩa: nước) + 频 (Tần, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ thuỷ gợi vùng đất gần nước; 频 gợi âm bīn. Chữ giản thể của 瀕.

Hán-Việt: tan

Mẹo nhớ

Hán-Việt "tần": nước (氵) luôn ở bên — tần suất tiếp xúc với ranh giới nguy hiểm; 濒 nghĩa là gần kề, sắp đến.

Gương Hán-Việt

濒 xuất hiện trong 濒临 (tần lâm = gần kề, bên bờ vực).

Mở khoá kiến thức

Biết 濒 (tần) mở khóa 濒临 (bên bờ vực, sắp...) và 濒危 (nguy cấp, gần tuyệt chủng).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

濒 bronze 1濒 bronze 2濒 bronze 3濒 bronze 4
Kim văn
濒 seal 1
Tiểu triện

濒 là dạng giản thể của 瀕. Wiktionary ghi {{Han simp|瀕|f=頻|t=频}} — chữ phồn thể 瀕 gồm 水 (biểu nghĩa: nước) và 頻 (biểu âm). Kim văn ghi lại hình dạng phồn thể với nhiều biến thể. Nghĩa gốc: đất gần mép nước, bờ nước; từ đó mở rộng sang nghĩa 'sắp, gần kề' (như gần chết, gần nguy hiểm).

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种动物已濒临灭绝。Zhè zhǒng dòngwù yǐ bīnlín mièjué. thanh 4

    Loài động vật này đã gần tuyệt chủng.

  • 他的公司濒临倒闭。Tā de gōngsī bīnlín dǎobì. thanh 1

    Công ty của anh ấy đang bên bờ vực phá sản.

  • 这片森林濒临消失。Zhè piàn sēnlín bīnlín xiāoshī. thanh 4

    Khu rừng này sắp biến mất.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm bīn, cùng bộ 氵; 滨 = bờ nước, 濒 = gần kề, bên bờ vực

  • 频 là phần biểu âm của 濒; 频 = thường xuyên, 濒 = gần kề nguy hiểm

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.