Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Động từ动词
Thường làm động từ đứng trước các danh từ chỉ trạng thái nguy hiểm như tuyệt chủng hoặc phá sản
Động từ 动词
Chỉ hành động hoặc trạng thái, làm vị ngữ. Phủ định bằng 不 (thói quen, ý muốn) hoặc 没 (đã xảy ra). Không chia thì — dùng 了 / 着 / 过 để diễn đạt. Lặp lại (看看) làm ngữ khí nhẹ đi.
Âm Hán Việt
tần lâm
Từng chữ
- 濒tầngần, bên cạnh; sắp, chuẩn bị; đất gần nước
- 临lâmở trên soi xuống; sát, gần kề; kịp
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaCâu ví dụ
- 许多珍稀动物正濒临灭绝。
Nhiều loài động vật quý hiếm đang cận kề bờ vực tuyệt chủng.
- 他的公司因为经营不善而濒临破产。
Công ty của anh ấy đang cận kề bờ vực phá sản vì quản lý kém.
- 连续的干旱让这个湖泊濒临干涸。
Đợt hạn hán liên tục đã khiến hồ nước này cận kề sự cạn kiệt.
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.