Từ vựng tiếng Trung
shān

Nghĩa tiếng Việt

lông dài

1 chữ3 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

彡 là chữ tượng hình độc lập — ba nét gạch biểu trưng ba sợi lông hoặc tia sáng. Đây chính là bộ thủ Khang Hi số 59. Trong một số chữ, 彡 biểu thị tia nắng (昜) hoặc tia sao (參).

Hán-Việt: sam

Mẹo nhớ

Hán-Việt "san": ba sợi lông (彡) — bộ tự này vẽ ba vạch song song tượng trưng cho lông thú, tia sáng, hoặc trang trí.

Gương Hán-Việt

Không có từ Hán-Việt thông dụng trong tiếng Việt từ 彡 đơn độc

Mở khoá kiến thức

Biết 彡 mở ra các chữ có bộ này: 形 (hình, hình dạng), 影 (ảnh, bóng), 彩 (thải, màu sắc), 须 (tu, râu/cần thiết).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

彡 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 彡 là chữ tượng hình: ba nét gạch mô phỏng ba sợi lông. Trong ngữ cảnh khác, nó biểu thị ba tia sáng — tia nắng mặt trời trong 昜, tia sao trong 參. Chữ liên quan đến 丯 (vết khắc), 彭 (rung âm trống), 影 (bóng). Đôi khi ba nét chỉ mang tính trang trí như trong 鬱.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 彡是汉字的部首之一,表示装饰或毛发。Shān shì hànzì de bùshǒu zhī yī, biǎoshì zhuāngshì huò máofà. thanh 1

    彡 là một trong các bộ thủ Hán tự, biểu thị trang trí hoặc lông tóc.

  • 影字含有彡,表示光影的效果。Yǐng zì hányǒu shān, biǎoshì guāngyǐng de xiàoguǒ. thanh 3

    Chữ 影 chứa 彡, biểu thị hiệu ứng ánh sáng và bóng.

  • 形和彩都含彡部。Xíng hé cǎi dōu hán shān bù. thanh 2

    Chữ 形 và 彩 đều có bộ 彡.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • trông giống ba nét của 彡 nhưng là chữ số ba

  • ba nét dọc giống bề ngoài với 彡 ba nét chéo

Liên quan

Cùng bộ

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.