Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
xíng*shì形

Nghĩa tiếng Việt

tình huống, tình thế

Âm Hán Việt

hình thế

2 chữ20 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: 彡 (lông dài)

7 nét

Bộ: 力 (sức mạnh)

13 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu để chỉ tình hình chung của một sự việc

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

hình thế

Từng chữ

  • 形hìnhdáng vẻ, hình dáng
  • 势thếthế lực; tình hình, tình thế; hột dái

Tầng từ vựng

Tình trạng, cục diện phát triển của sự việc.

Câu ví dụ

  • 现在的形势很好。Xiànzài de xíngshì hěn hǎo. thanh 4
  • 分析国际形势。Fēnxī guójì xíngshì. thanh 1

Kết hợp thường gặp

  • 当前形势
  • 政治形势
  • 经济形势

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.