Từ vựng tiếng Trung
jú*shì

Nghĩa tiếng Việt

cục thế (tình hình, cục diện tổng thể — thường chỉ tình hình chính trị, quân sự hoặc kinh tế ở một thời điểm); trang trọng hơn 情况

2 chữ15 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bộ: (sức mạnh)

8 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

局势 thường dùng cho bối cảnh vĩ mô (chính trị, quân sự, kinh tế). Khác với 情况 (tình huống cụ thể hàng ngày) và 形势 (hình thế — gần nghĩa, nhưng nhấn xu hướng hơn).

Câu ví dụ

  • 目前国际局势比较紧张Mùqián guójì júshì bǐjiào jǐnzhāng thanh 4

    Tình hình quốc tế hiện tại khá căng thẳng

  • 分析局势需要全面考虑Fēnxī júshì xūyào quánmiàn kǎolǜ thanh 1

    Phân tích cục diện cần xem xét toàn diện

  • 局势的变化令人担忧Júshì de biànhuà lìng rén dānyōu thanh 2

    Sự thay đổi của tình thế khiến người ta lo lắng

  • 他敏锐地判断出了当前的局势Tā mǐnruì de pànduàn chūle dāngqián de júshì thanh 1

    Anh ấy nhạy bén phán đoán được tình hình hiện tại

Kết hợp thường gặp

  • 国际局势guójì júshì thanh 2

    tình hình quốc tế

  • 局势紧张júshì jǐnzhāng thanh 2

    tình thế căng thẳng

  • 掌控局势zhǎngkòng júshì thanh 3

    kiểm soát cục diện

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.