Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa局势 thường dùng cho bối cảnh vĩ mô (chính trị, quân sự, kinh tế). Khác với 情况 (tình huống cụ thể hàng ngày) và 形势 (hình thế — gần nghĩa, nhưng nhấn xu hướng hơn).
Câu ví dụ
- 目前国际局势比较紧张
Tình hình quốc tế hiện tại khá căng thẳng
- 分析局势需要全面考虑
Phân tích cục diện cần xem xét toàn diện
- 局势的变化令人担忧
Sự thay đổi của tình thế khiến người ta lo lắng
- 他敏锐地判断出了当前的局势
Anh ấy nhạy bén phán đoán được tình hình hiện tại
Kết hợp thường gặp
- 国际局势
tình hình quốc tế
- 局势紧张
tình thế căng thẳng
- 掌控局势
kiểm soát cục diện
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.