Nghĩa tiếng Việt
ván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
局 = 尸 (Thi, biểu nghĩa) + 句 (Cú, biểu âm; rút gọn trong tự hình); chữ hình thanh (ls=psc). Phần dân gian từng diễn giải sai là 'tứ chi gập lại'.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /jú/cục
- /jú/ván
Xuất hiện trong lộ trình
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: cục
Mẹo nhớ
Hán-Việt "cục": 尸 trên + 句 dưới — thân người trong một khuôn cục; nhớ 邮局 (bưu cục), 局势 (cục thế), 全局 (toàn cục).
Gương Hán-Việt
'cục' trong 'bưu cục', 'cục diện', 'cục bộ', 'cục trưởng'
Mở khoá kiến thức
Biết 局 là mở 邮局, 全局, 局势, 局部, 局限, 局面 — nhóm danh từ về tổ chức và cục diện HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 局 là chữ hình thanh: 尸 (biểu nghĩa) ghép với 句 (biểu âm; trong tự hình hiện đại được rút thành 𠃌 + 口). Một cách giải thích dân gian (Digital Shinjigen 2017) cho rằng đây là hình tứ chi người chết bị gập lại — nhưng đó là cách hiểu sai. Từ nghĩa gốc, chữ phát triển thành 'cuộc, ván, cục diện, cục (cơ quan)'.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 邮局就在公园旁边。
Bưu điện ngay cạnh công viên.
- 目前的局面很复杂。
Cục diện hiện tại rất phức tạp.
- 我们要从全局考虑。
Chúng ta phải nhìn từ tổng thể.
- 局长很关心员工。
Cục trưởng rất quan tâm đến nhân viên.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.