Từ vựng tiếng Trung
jú局
Nghĩa tiếng Việt
cục
1 chữ7 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:2 升
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Bộ thủ và số nét
局
Bộ: 尸 (xác chết)
7 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ 局 bao gồm bộ 尸 (xác chết) chỉ phần trên của hình ảnh và bộ 尸 tạo thành hình dáng của một căn phòng hoặc không gian, ám chỉ một nơi cụ thể.
- Phần còn lại của chữ chỉ cách sắp xếp các đối tượng trong không gian đó.
→ Chữ 局 mang ý nghĩa về một cơ quan, văn phòng hoặc tình huống, biểu thị một không gian có sự sắp xếp cụ thể.
Từ ghép thông dụng
局势
tình hình
邮局
bưu điện
局部
khu vực