Từ vựng tiếng Trung
bù*jú

Nghĩa tiếng Việt

Bố cục — cách sắp xếp, phân bổ các thành phần trong một không gian hay kế hoạch; dùng trong thiết kế, chiến lược và cờ vua.

2 chữ12 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (khăn)

5 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng như danh từ (一个布局) lẫn động từ (提前布局); trong chiến lược kinh doanh, 布局 thường chỉ việc sắp xếp vị trí chiến lược trước.

Câu ví dụ

  • 这个网页的布局设计得很合理。Zhège wǎngyè de bùjú shèjì de hěn hélǐ. thanh 4

    Bố cục thiết kế của trang web này rất hợp lý.

  • 他们提前布局,占据了市场先机。Tāmen tíqián bùjú, zhànjùle shìchǎng xiānjī. thanh 1

    Họ bố trí chiến lược từ trước, chiếm được lợi thế thị trường.

  • 这幅画的布局非常均衡。Zhè fú huà de bùjú fēicháng jūnhéng. thanh 4

    Bố cục của bức tranh này rất cân bằng.

  • 城市布局影响居民的生活质量。Chéngshì bùjú yǐngxiǎng jūmín de shēnghuó zhìliàng. thanh 2

    Quy hoạch đô thị ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân.

Kết hợp thường gặp

  • 合理布局hélǐ bùjú thanh 2

    bố cục hợp lý

  • 战略布局zhànlüè bùjú thanh 4

    bố trí chiến lược

  • 整体布局zhěngtǐ bùjú thanh 3

    bố cục tổng thể

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.