Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng như danh từ (一个布局) lẫn động từ (提前布局); trong chiến lược kinh doanh, 布局 thường chỉ việc sắp xếp vị trí chiến lược trước.
Câu ví dụ
- 这个网页的布局设计得很合理。
Bố cục thiết kế của trang web này rất hợp lý.
- 他们提前布局,占据了市场先机。
Họ bố trí chiến lược từ trước, chiếm được lợi thế thị trường.
- 这幅画的布局非常均衡。
Bố cục của bức tranh này rất cân bằng.
- 城市布局影响居民的生活质量。
Quy hoạch đô thị ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của cư dân.
Kết hợp thường gặp
- 合理布局
bố cục hợp lý
- 战略布局
bố trí chiến lược
- 整体布局
bố cục tổng thể
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.