Từ vựng tiếng Trung
chū*jú

Nghĩa tiếng Việt

bị loại ra khỏi cuộc; bị đánh bại hoặc loại khỏi cuộc thi, trò chơi

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (há miệng)

5 nét

Bộ: (xác chết)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Xuất phát từ bóng chày (三振出局), nay dùng rộng rãi trong thể thao, cuộc thi, và cả nghĩa bóng (bị loại khỏi thị trường, cuộc đua).

Câu ví dụ

  • 他在第一轮就出局了Tā zài dì yī lún jiù chūjú le thanh 1

    Anh ấy đã bị loại ngay từ vòng đầu

  • 球队在半决赛中出局Qiúduì zài bànjuésài zhōng chūjú thanh 2

    Đội bóng bị loại ở bán kết

  • 如果答错就出局Rúguǒ dá cuò jiù chūjú thanh 2

    Nếu trả lời sai thì bị loại

  • 三振出局是棒球规则Sān zhèn chūjú shì bàngqiú guīzé thanh 1

    Ba lần bị loại là quy tắc bóng chày

Kết hợp thường gặp

  • 提前出局tíqián chūjú thanh 2

    bị loại sớm

  • 三振出局sān zhèn chūjú thanh 1

    ba lần bị loại (bóng chày)

  • 遭到出局zāodào chūjú thanh 1

    bị loại khỏi cuộc

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.