Từ vựng tiếng Trung
dà*jú

Nghĩa tiếng Việt

toàn cục, đại cục, bức tranh lớn (tổng thể sự việc)

2 chữ10 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (to lớn)

3 nét

Bộ: (xác, thân xác)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Dùng khi nhấn mạnh cái tổng thể hơn cái nhỏ. Phân biệt 大局 (toàn cục - vĩ mô) vs 局部 (bộ phận - nhỏ).

Câu ví dụ

  • 顾全大局gùquán dàjú thanh 4

    Để ý toàn cục

  • 大局已定dàjú yǐdìng thanh 4

    Toàn cục đã định

  • 看清大局kànqīng dàjú thanh 4

    Nhìn rõ toàn cục

  • 大局为重dàjú wéizhòng thanh 4

    Toàn cục quan trọng hơn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.