Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhấn mạnh cái tổng thể hơn cái nhỏ. Phân biệt 大局 (toàn cục - vĩ mô) vs 局部 (bộ phận - nhỏ).
Câu ví dụ
- 顾全大局
Để ý toàn cục
- 大局已定
Toàn cục đã định
- 看清大局
Nhìn rõ toàn cục
- 大局为重
Toàn cục quan trọng hơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.