Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Thường đi kèm với các động từ như cố toàn hoặc ổn định để chỉ việc coi trọng lợi ích chung
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
đại cục
Từng chữ
- 大đạito, lớn
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng khi nhấn mạnh cái tổng thể hơn cái nhỏ. Phân biệt 大局 (toàn cục - vĩ mô) vs 局部 (bộ phận - nhỏ).
Câu ví dụ
- 顾全大局
Để ý toàn cục
- 大局已定
Toàn cục đã định
- 看清大局
Nhìn rõ toàn cục
- 大局为重
Toàn cục quan trọng hơn
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.