Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Danh từ名词
Từ này thường làm tân ngữ cho các động từ như 打破 (phá vỡ) hoặc 陷入 (rơi vào)
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
cương cục
Từng chữ
- 僵cươngngã; cứng
- 局cụcván (cờ), cuộc, bữa; phần, bộ phận
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩaDùng trong đàm phán, chính trị, khi các bên không thể đồng thuận.
Câu ví dụ
- 谈判陷入僵局
Đàm phán rơi vào bế tắc
- 打破僵局
Phá vỡ bế tắc
- 避免僵局
Tránh bế tắc
- 政治僵局持续
Bế tắc chính trị kéo dài
- 这种僵局很难解决
Bế tắc này khó giải quyết
Kết hợp thường gặp
- 陷入僵局
rơi vào bế tắc
- 政治僵局
bế tắc chính trị
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.