Từ vựng tiếng Trung
xíng

Nghĩa tiếng Việt

(tên đất)

1 chữ6 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

邢 không có cấu trúc IDS xác nhận. Theo hình dạng gồm 开/刑 phần trái + 阝(phụ, đất) phần phải, có thể là hình thanh chỉ địa danh. Chỉ có dạng Lục thư thông, chưa tìm thấy trong giáp cốt hay kim văn.

Hán-Việt: hình

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hình": vùng đất (阝) mang tên nước Hình thời cổ —邢 là địa danh và họ người Trung Quốc.

Gương Hán-Việt

hình — trong "Hình Đài" (邢台, thành phố Hà Bắc), "họ Hình" (邢姓)

Mở khoá kiến thức

Biết 邢 mở khoá: 邢台 (Hình Đài, thành phố Hà Bắc), 邢姓 (họ Hình).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

邢 liushutong 1邢 liushutong 2邢 liushutong 3邢 liushutong 4
Lục thư thông

Wiktionary không có cấu trúc hình thành chi tiết cho 邢. Chữ này chủ yếu là tên đất cổ (nước Hình/邢 thời Chu) ở vùng Hà Bắc ngày nay, và là họ người (họ Hình). chưa có nguồn học thuật xác nhận cấu trúc. Chỉ có hình ảnh Lục thư thông, chữ tạo muộn.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 邢台是河北省的一个城市。Xíngtái shì Héběi shěng de yīgè chéngshì. thanh 2

    Hình Đài là một thành phố thuộc tỉnh Hà Bắc.

  • 他姓邢,是个常见的姓氏。tā xìng Xíng, shì gè chángjiàn de xìngshì. thanh 1

    Anh ấy họ Hình, đây là họ khá phổ biến.

  • 古代邢国位于现在的河北。gǔdài Xíng guó wèiyú xiànzài de Héběi. thanh 3

    Nước Hình cổ đại nằm ở vùng Hà Bắc ngày nay.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm xíng, nghĩa hình dạng, phổ biến hơn rất nhiều

  • cùng âm xíng, nghĩa hình phạt, dễ nhầm vì cùng âm và cùng bộ gốc

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.