Từ vựng tiếng Trung
yuán*xíng

Nghĩa tiếng Việt

hình tròn (ghép: 圆=tròn, 形=hình → hình tròn)

2 chữ20 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (bao vây)

13 nét

Bộ: (lông)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

Mô tả hình dáng — dùng cho đồ vật, kiến trúc có dạng tròn.

Câu ví dụ

  • 桌子是圆形的Zhuōzi shì yuánxíng de thanh 1

    Cái bàn là hình tròn

  • 我们在广场上围成一个圆形Wǒmen zài guǎngchǎng shàng wéichéng yī gè yuánxíng thanh 3

    Chúng tôi xếp thành một vòng tròn trên quảng trường

  • 这种圆形的蛋糕很受欢迎Zhè zhǒng yuánxíng de dàngāo hěn shòu huānyíng thanh 4

    Loại bánh kem hình tròn này rất được ưa chuộng

Kết hợp thường gặp

  • 圆形广场yuánxíng guǎngchǎng thanh 2

    quảng trường hình tròn

  • 圆形物体yuánxíng wùtǐ thanh 2

    vật hình tròn

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.