Từ vựng tiếng Trung
wài*xíng

Nghĩa tiếng Việt

ngoại hình

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Mẹo nhớ

Cấu tạo chữ

  • 外: Ký tự '夕' kết hợp với bộ '卜' (bốc, nghĩa là tiên đoán), tạo nên ý nghĩa của việc bên ngoài, ngoài trời, hoặc khác biệt với bên trong.
  • 形: Ký tự này kết hợp giữa bộ '彡' (lông, tóc) và chữ '开' (khai, mở), thể hiện hình dạng hoặc hình thức, giống như cách tóc hoặc lông có hình dạng đặc trưng.

外形 có nghĩa là hình thức bên ngoài hoặc diện mạo.

Từ ghép thông dụng

外形wàixíng

hình dáng bên ngoài

形状xíngzhuàng

hình dạng

形象xíngxiàng

hình ảnh