Từ vựng tiếng TrungDanh từ名词
wài*xíng

Nghĩa tiếng Việt

hình dáng, vẻ bên ngoài

Âm Hán Việt

ngoại hình

2 chữ12 nétTrong 1 chủ đềThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (buổi tối)

5 nét

Bộ: (lông, tóc)

7 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâm - chữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thành - ở phía dưới

Loại từ & cách dùng

Danh từ名词

Thường làm chủ ngữ hoặc định ngữ để miêu tả đặc điểm thiết kế, kiểu dáng của đồ vật

  • Danh từ 名词

    Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.

Âm Hán Việt

ngoại hình

Từng chữ

  • ngoạibên ngoài
  • hìnhdáng vẻ, hình dáng

Tầng từ vựng

Hình dáng hoặc vẻ ngoài.

Câu ví dụ

  • 这个产品外形美观。Zhège chǎnpǐn wàixíng měiguān. thanh 4

Kết hợp thường gặp

  • 外形设计
  • 外形尺寸
  • 产品外形

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.