Từ vựng tiếng Trung
xìng

Nghĩa tiếng Việt

rau hạnh (một thứ rau mọc dưới nước, tên khoa học: nymphoides peltatum)

1 chữ9 nétThanh điệu:4 降

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荇 = 艸/艹 (Tháu, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 行 (Hàng, biểu âm); chữ hình thanh (psc). Bộ 艹 chỉ đây là tên cây thủy sinh. Wiktionary xác nhận cấu trúc psc.

Hán-Việt: hành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hành": bộ 艹 (cỏ) + 行 (đi — cho âm) — rau hạnh "hành" trên mặt nước — 荇菜 nổi tiếng trong Kinh Thi "參差荇菜,左右流之".

Gương Hán-Việt

hành trong "hành thái" (rau hạnh, Nymphoides)

Mở khoá kiến thức

Biết 荇 đọc Kinh Thi: 荇菜 (hành thái — rau hạnh), trong bài Quan Thư nổi tiếng nhất Kinh Thi.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

荇 seal 1
Tiểu triện
荇 liushutong 1
Lưu thư thông

荇 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ — biểu nghĩa) + 行 (biểu âm). Wiktionary xác nhận cấu trúc psc. Nghĩa: rau hạnh (Nymphoides peltatum), cây thủy sinh có hoa vàng nhỏ mọc trên mặt nước. Nổi tiếng trong bài thơ đầu Kinh Thi "關雎" (Quan Thư). Tiểu triện và Lưu thư thông ghi nhận.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 參差荇菜,左右流之。Cēncī xìng cài, zuǒyòu liú zhī. thanh 1

    Rau hạnh tham sai, tả hữu dòng nước chảy qua (Kinh Thi).

  • 荇菜是古代詩人常詠的水草。Xìng cài shì gǔdài shīrén cháng yǒng de shuǐ cǎo. thanh 4

    Rau hạnh là loài thủy thảo thường được thơ nhân cổ đại ngâm vịnh.

  • 池塘裡長著一片荇菜。Chítáng lǐ zhǎng zhe yī piàn xìng cài. thanh 2

    Trong ao có một đám rau hạnh đang mọc.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 艹, tên cây thủy sinh khác

  • cùng bộ 艹, cùng ngữ cảnh Kinh Thi, cây sậy

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.