Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

thân cây cỏ; cái chuôi

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

莖 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 巠 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác nhận nghĩa liên quan đến thực vật; 巠 cho âm đọc gần jīng.

Hán-Việt: hành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "Hành": bộ 艹 (cỏ cây) + 巠 (âm) → phần thân đứng thẳng của cây — như "căn hành" (gốc và thân), hay hình dung thân cây hành thẳng đứng.

Gương Hán-Việt

Hành trong "căn hành" (gốc và thân cây) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại

Mở khoá kiến thức

Biết 莖 giúp đọc văn bản thực vật học cổ điển và y học dân gian Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

莖 seal 1
Tiểu triện
莖 liushutong 1
Lục thư thông

莖 (jīng) là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ cây) cho nghĩa — thân cây, cuống cây; 巠 (kinh) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa gốc là thân/cuống của cây cỏ.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 植物的莖負責輸送水分和養分。Zhíwù de jīng fùzé shūsòng shuǐfèn hé yǎngfèn. thanh 2

    Thân cây có nhiệm vụ dẫn nước và chất dinh dưỡng.

  • 這株花的莖很細。Zhè zhū huā de jīng hěn xì. thanh 4

    Thân cây hoa này rất mảnh.

  • 花莖上有幾片葉子。Huājīng shàng yǒu jǐ piàn yèzi. thanh 1

    Trên cuống hoa có mấy chiếc lá.

  • 藕莖可以食用。Ǒu jīng kěyǐ shíyòng. thanh 5

    Cuống sen có thể ăn được.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • giản thể của 莖, cùng nghĩa

  • cùng âm jīng, nghĩa khác (kinh, đường thẳng)

  • cùng âm jīng, nghĩa khác (tinh túy)

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.