Nghĩa tiếng Việt
thân cây cỏ; cái chuôi
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
莖 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ cây) + 巠 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ 艹 xác nhận nghĩa liên quan đến thực vật; 巠 cho âm đọc gần jīng.
Hán-Việt: hành
Mẹo nhớ
Hán-Việt "Hành": bộ 艹 (cỏ cây) + 巠 (âm) → phần thân đứng thẳng của cây — như "căn hành" (gốc và thân), hay hình dung thân cây hành thẳng đứng.
Gương Hán-Việt
Hành trong "căn hành" (gốc và thân cây) — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại
Mở khoá kiến thức
Biết 莖 giúp đọc văn bản thực vật học cổ điển và y học dân gian Trung Hoa.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
莖 (jīng) là chữ hình thanh: bộ 艹 (cỏ cây) cho nghĩa — thân cây, cuống cây; 巠 (kinh) cho âm. Wiktionary xác nhận cấu trúc Han compound ls=psc. Nghĩa gốc là thân/cuống của cây cỏ.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên
Từ ghép & ví dụ
Ví dụ
- 植物的莖負責輸送水分和養分。
Thân cây có nhiệm vụ dẫn nước và chất dinh dưỡng.
- 這株花的莖很細。
Thân cây hoa này rất mảnh.
- 花莖上有幾片葉子。
Trên cuống hoa có mấy chiếc lá.
- 藕莖可以食用。
Cuống sen có thể ăn được.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.