Từ vựng tiếng Trung
jīng

Nghĩa tiếng Việt

thân cây cỏ; cái chuôi

1 chữ8 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

茎 = 艹(Thảo, biểu nghĩa: cỏ/thực vật) + 𢀖 (Kinh, biểu âm); chữ hình thanh. Dạng phồn thể là 莖. Bộ thảo chỉ thực vật, 巠 (𢀖) cho âm jīng.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /jīng/thân cây

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hành": cỏ (艹) mọc thẳng như kinh (𢀖) — thân cây vươn lên thẳng đứng như cột sống của cây.

Gương Hán-Việt

"hành" trong 茎秆 (hành can — thân cây), 花茎 (hoa hành — cuống hoa)

Mở khoá kiến thức

Biết 茎 mở khoá từ thực vật học: 茎 (thân cây), 根茎 (căn hành, thân rễ), 花茎 (hoa hành, cuống hoa).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

茎 seal 1
Tiểu triện
茎 liushutong 1
Lục thư thông

Theo Wiktionary, 莖 (茎) là chữ hình thanh: 艹 (cỏ) biểu nghĩa, 巠 biểu âm. Tiểu triện và Lục thư thông có dạng ghi chép. Nghĩa gốc là thân cây cỏ, cái cán. Từ đó mở rộng sang thân cây nói chung trong thực vật học.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Hán tự nguyên

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 这种植物的茎很脆,容易折断。Zhè zhǒng zhíwù de jīng hěn cuì, róngyì zhéduàn. thanh 4

    Thân cây loại này rất giòn, dễ gãy.

  • 玫瑰的茎上有刺。Méiguī de jīng shàng yǒu cì. thanh 2

    Thân cây hoa hồng có gai.

  • 植物通过茎运输水分和养分。Zhíwù tōngguò jīng yùnshū shuǐfèn hé yǎngfèn. thanh 2

    Cây vận chuyển nước và chất dinh dưỡng qua thân.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm jīng và Hán-Việt kinh, bộ 糸, nghĩa kinh điển/kinh tuyến

  • bộ thảo dễ thiếu khi viết nhanh

  • cùng âm jǐng, nghĩa cổ họng

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.