Từ vựng tiếng Trung
héng

Nghĩa tiếng Việt

(một loại cỏ thơm)

1 chữ19 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

蘅 có bộ 艸 (thảo — cỏ) biểu nghĩa thực vật thơm. Wiktionary ghi nhận chữ nhưng không phân tích cấu trúc glyph origin chi tiết.

Hán-Việt: hành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hành": 蘅 có bộ 艸 (thảo — cỏ) — cây cỏ thơm ngát trong thơ ca cổ điển.

Gương Hán-Việt

"hành" ít gặp trong từ điển Hán-Việt; 蘅 chủ yếu dùng trong thơ ca và thực vật học.

Mở khoá kiến thức

Biết 蘅 giúp đọc thơ cổ điển Trung Quốc — 蘅芷 (cỏ thơm), 蘅皋 (bờ cỏ thơm) hay gặp trong Tao Ca, Ly Tao.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 蘅 là viết tắt của 杜蘅 (Asarum forbesii) và 微蘅 — các loài cỏ thơm có dược tính. Bộ 艸 biểu nghĩa thực vật. Chữ xuất hiện nhiều trong thi ca cổ điển miêu tả thảo mộc thơm. Chưa có nguồn học thuật về glyph origin.

Theo Wiktionary · độ tin cậy trung bình

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 蘅芷香馥,令人心旷。Héng zhǐ xiāng fù, lìng rén xīnkuàng. thanh 2

    Cỏ thơm ngát hương, khiến lòng thư thái.

  • 杜蘅是一种药用植物。Dù héng shì yī zhǒng yàoyòng zhíwù. thanh 4

    Đỗ hành (杜蘅) là loài cây dược liệu.

  • 蘅皋宛转,处子游兮。Héng gāo wǎnzhuǎn, chǔzǐ yóu xī. thanh 2

    Bờ cỏ thơm uốn khúc, thiếu nữ dạo chơi.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • đồng âm héng, tự dạng khác nhưng phát âm giống

  • đồng âm héng, dễ nhầm khi nghe

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.