Từ vựng tiếng Trung
hēng

Nghĩa tiếng Việt

rên rỉ; hát khẽ, ngâm khẽ

1 chữ10 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

哼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 亨 (Hanh, biểu âm). Chữ hình thanh. Âm thanh phát ra từ miệng — rên khẽ, ngân nga hoặc tỏ thái độ bất bình.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /hēng/rên rỉ, không hài lòng

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: hanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hanh": miệng (口) phát âm hanh (亨) — tiếng rên khẽ hay câu "hừ" bày tỏ không hài lòng.

Gương Hán-Việt

"hanh" trong tiếng rên rỉ, ngâm nga — ít dùng độc lập trong từ HV

Mở khoá kiến thức

Biết 哼 (Hanh) mở khoá: 哼歌 (ngâm bài hát), 哼哼 (rên rỉ, than vãn); hiểu bộ 口 trong từ biểu đạt âm thanh.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 哼 là hình thanh: 口 (Khẩu, miệng) biểu nghĩa; 亨 (Hanh) biểu âm, gần hēng. Nghĩa: rên rỉ, ngâm khẽ; âm đầu câu bày tỏ bất bình (hmph).

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 他哼着歌走进来。Tā hēngzhe gē zǒujìn lái. thanh 1

    Anh ấy vừa ngân nga bài hát vừa bước vào.

  • 哼,你以为我不知道?Hng, nǐ yǐwéi wǒ bù zhīdào? thanh 5

    Hừ, anh tưởng tôi không biết à?

  • 病人痛苦地哼着。Bìngrén tòngkǔ de hēngzhe. thanh 4

    Bệnh nhân đau đớn rên rỉ.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • biểu âm của 哼, cùng HV hanh — nghĩa khác (thông suốt)

  • cùng âm héng gần, khác nghĩa (ngang)

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.