Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ; hát khẽ, ngâm khẽ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
哼 = 口 (Khẩu, biểu nghĩa: miệng) + 亨 (Hanh, biểu âm). Chữ hình thanh. Âm thanh phát ra từ miệng — rên khẽ, ngân nga hoặc tỏ thái độ bất bình.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /hēng/rên rỉ, không hài lòng
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Hán-Việt: hanh
Mẹo nhớ
Hán-Việt "hanh": miệng (口) phát âm hanh (亨) — tiếng rên khẽ hay câu "hừ" bày tỏ không hài lòng.
Gương Hán-Việt
"hanh" trong tiếng rên rỉ, ngâm nga — ít dùng độc lập trong từ HV
Mở khoá kiến thức
Biết 哼 (Hanh) mở khoá: 哼歌 (ngâm bài hát), 哼哼 (rên rỉ, than vãn); hiểu bộ 口 trong từ biểu đạt âm thanh.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 哼 là hình thanh: 口 (Khẩu, miệng) biểu nghĩa; 亨 (Hanh) biểu âm, gần hēng. Nghĩa: rên rỉ, ngâm khẽ; âm đầu câu bày tỏ bất bình (hmph).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 他哼着歌走进来。
Anh ấy vừa ngân nga bài hát vừa bước vào.
- 哼,你以为我不知道?
Hừ, anh tưởng tôi không biết à?
- 病人痛苦地哼着。
Bệnh nhân đau đớn rên rỉ.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.