Từ vựng tiếng Trung
hēng哼
Nghĩa tiếng Việt
rên rỉ, không hài lòng
1 chữ10 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bộ thủ và số nét
哼
Bộ: 口 (miệng)
10 nét
Mẹo nhớ
Cấu tạo chữ
- Chữ '哼' gồm hai phần: bên trái là bộ '口' (miệng) và bên phải là phần '亨' (hành).
- Bộ '口' gợi ý đến âm thanh phát ra từ miệng.
- Phần '亨' có thể liên quan đến việc thông suốt hoặc sự bùng nổ.
→ Tổng thể, chữ '哼' miêu tả âm thanh phát ra từ miệng, có thể là tiếng hừ hay tiếng cười khẩy.
Từ ghép thông dụng
哼哼
hừ hừ
哼声
tiếng hừ
哼唱
ngân nga