Từ vựng tiếng Trung
hēng

Nghĩa tiếng Việt

(xem: bành hanh 膨脝)

1 chữ11 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

脝 thuộc bộ 肉 (nhục – thịt, thân xác). Không có dữ liệu CHISE chi tiết. Wiktionary xác nhận chỉ dùng trong 膨脝 (pénghēng – phồng to, trướng bụng). Chữ gợi hình thân thể phồng to.

Hán-Việt: hanh

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hanh": bộ 肉 (nhục – thịt) gợi cái bụng "hanh" ra, phình trướng như bong bóng.

Gương Hán-Việt

hanh — ít dùng trong tiếng Việt hiện đại.

Mở khoá kiến thức

Biết 脝 giúp hiểu từ 膨脝 (phồng trướng) trong y văn cổ Trung Hoa.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 脝 (âm hēng) chỉ xuất hiện trong tổ hợp 膨脝, nghĩa là phình to, trướng lên. Thuộc bộ 肉 (nhục). Chữ tạo muộn, chưa thấy trong giáp cốt/kim văn. Chưa có nguồn glyph-origin chi tiết.

Suy từ bộ phận cấu thành · độ tin cậy thấp

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 膨脝形容腹部胀大的样子。Pénghēng xíngróng fùbù zhàngdà de yàngzi. thanh 2

    膨脝 mô tả cảnh bụng phình trướng to.

  • 古医书用脝来描述腹胀症状。Gǔ yīshū yòng hēng lái miáoshù fùzhàng zhèngzhuàng. thanh 3

    Y thư cổ dùng 脝 để mô tả triệu chứng đầy bụng.

  • 脝字见于膨脝一词,表示肿胀。Hēng zì jiànyú pénghēng yīcí, biǎoshì zhǒngzhàng. thanh 1

    Chữ 脝 xuất hiện trong từ 膨脝, nghĩa là sưng trướng.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 肉, cùng nghĩa trướng phình

  • đi cùng với 脝 trong 膨脝

Liên quan

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.