Từ vựng tiếng Trung
héng

Nghĩa tiếng Việt

cái dầm gỗ; cái cùm to

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

桁 = 木 (Mộc, biểu nghĩa: gỗ/cây) + 行 (Hàng, biểu âm); chữ hình thanh. Bộ Mộc cho biết làm từ gỗ, 行 cho âm háng/héng. Nghĩa: dầm gỗ ngang hoặc cùm to bằng gỗ.

Hán-Việt: hành

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hành": gỗ mộc (木) xếp hàng (行) ngang — dầm hành nằm ngang đỡ mái nhà, hoặc cái cùm to gông cổ tội nhân.

Gương Hán-Việt

hành trong 桁架 (hành giá — khung giàn), 桁条 (hành điều — xà ngang)

Mở khoá kiến thức

Biết 桁 giúp đọc hiểu thuật ngữ kiến trúc 桁架 (truss/giàn đỡ) và 桁条 (xà ngang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

桁 là chữ hình thanh: 木 (mộc) là phần biểu nghĩa chỉ gỗ, 行 là phần biểu âm cho âm háng/héng. Nghĩa gốc: dầm gỗ ngang (purlin) trong kiến trúc nhà cổ. Cũng chỉ cái cùm to bằng gỗ dùng làm hình cụ. Wiktionary xác nhận cấu trúc hình thanh này.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 屋顶的桁条支撑着整个建筑。Wūdǐng de héng tiáo zhīchēng zhe zhěnggè jiànzhù. thanh 1

    Xà ngang mái nhà chống đỡ toàn bộ công trình.

  • 这座桥采用了桁架结构。Zhè zuò qiáo cǎiyòng le héng jià jiégòu. thanh 4

    Cây cầu này dùng kết cấu giàn thép.

  • 古代罪犯有时被套上桁枷。Gǔdài zuìfàn yǒushí bèi tào shàng héng jiā. thanh 3

    Tội nhân thời cổ đôi khi bị đeo cùm gỗ to.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 木, 梁 (lương) cũng là dầm gỗ nhưng là dầm chính (beam), 桁 là xà phụ ngang (purlin)

  • 桁 có chứa 行; 行 đơn thuần là đi/hàng, không liên quan đến dầm gỗ

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.