Nghĩa tiếng Việt
nước Lương; đời nhà Lương của Trung Quốc; cầu; xà nhà
Âm Hán Việt
lương
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng cao
Bộ thủ & thành phần
- Bộ thủ
- 木
- Số nét
- 11 nét
梁 = 氵 (Thuỷ: nước) + 刅 (biểu âm, gốc của 刃) + 木 (Mộc: gỗ). Chữ hình thanh: gỗ (木) bắc qua nước (氵) làm cầu. Nghĩa gốc: cây cầu gỗ qua sông; mở rộng sang xà ngang, xà nhà, và cầu nối ẩn dụ.
Loại từ & cách dùng
Chủ yếu dùng làm danh từ chỉ xà ngang nhà hoặc cầu cống.
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lương": gỗ (木) bắc qua nước (氵) — cầu lương, xà lương, trụ cột nối hai bờ.
Gương Hán-Việt
"lương" trong "kiều lương" (cầu lương), "đống lương" (trụ cột quốc gia) — tiếng Việt dùng trong văn chương và kiến trúc.
Mở khoá kiến thức
Biết 梁 mở khoá: 桥梁 (cây cầu, cầu nối), 栋梁 (đống lương, trụ cột), 脊梁 (xương sống), 横梁 (xà ngang).
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 梁 là chữ hình thanh: 氵 (nước) + 刅 (biểu âm) + 木 (gỗ). Nghĩa gốc: cây cầu gỗ bắc qua nước. Mở rộng: xà ngang, xà nhà, dầm (kết cấu), cầu nối (桥梁), xương sống (脊梁). Cũng là quốc danh và họ người (triều Lương).
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 这座桥梁连接两岸。
Cây cầu này nối liền hai bờ.
- 他是国家的栋梁之才。
Anh ấy là nhân tài trụ cột của quốc gia.
- 屋顶的横梁很坚固。
Xà ngang mái nhà rất chắc chắn.
- 他挺直了脊梁。
Anh ấy ưỡn thẳng xương sống.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.