Từ vựng tiếng Trung
liáng

Nghĩa tiếng Việt

mát mẻ

1 chữ10 nétThanh điệu:2 升

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

凉 = 冫 (Băng) + 京 (Kinh, biểu âm); là dạng giản thể của 涼. Trong giản thể, 氵 được rút thành 冫 (vẫn gợi 'lạnh'). Cấu tạo hình thanh.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /liáng/mát

Xuất hiện trong lộ trình

Hán-Việt: lương

Mẹo nhớ

Hán-Việt "lương" (cũng đọc 'lượng'): 冫 (lạnh) + 京 (kinh) — kinh đô gió lạnh, ấy là 'lương'; nhớ 凉快 (lương khoái = mát mẻ), 凉鞋 (dép xăng đan), 着凉 (bị cảm).

Gương Hán-Việt

'lương' trong 'thanh lương', 'lương trà' (trà mát); 'lượng' (biến âm) khi làm động từ

Mở khoá kiến thức

Biết 凉 là mở 凉快, 凉爽, 凉水, 凉鞋, 着凉, 凄凉 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

凉 seal 1
Tiểu triện

Theo Wiktionary, 凉 là dạng giản thể của 涼, trong đó 氵 (nước) được thay bằng 冫 (băng) — cả hai bộ đều phù hợp ý 'lạnh, mát'. 涼 phồn thể là chữ hình thanh: 水 (biểu nghĩa) ghép với 京 (biểu âm). Nghĩa: mát, lạnh, hiu quạnh.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 今天天气很凉快。jīntiān tiānqì hěn liángkuai. thanh 1

    Hôm nay trời rất mát mẻ.

  • 夏天我喜欢喝凉水。xiàtiān wǒ xǐhuan hē liángshuǐ. thanh 4

    Mùa hè tôi thích uống nước lạnh.

  • 她穿了一双凉鞋。tā chuān le yī shuāng liángxié. thanh 1

    Cô ấy đi một đôi dép xăng đan.

  • 小心别着凉了。xiǎoxīn bié zháoliáng le. thanh 3

    Cẩn thận đừng bị cảm lạnh.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng bộ 冫, đều mang nghĩa 'lạnh/hiu quạnh', dễ nhầm cấu trúc

  • cùng phần 京 bên phải, chỉ khác 讠/冫

Liên quan

Cùng bộ

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.