Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Loại từ & cách dùng
Thường làm danh từ chỉ loại giày dép hở ngón đi vào mùa hè, kết hợp với lượng từ đôi
Danh từ 名词
Chỉ người, sự vật, nơi chốn. Làm chủ ngữ hoặc tân ngữ. Muốn đếm phải có số từ kèm lượng từ đứng trước — 三本书, không nói 三书.
Âm Hán Việt
lương hài
Từng chữ
- 凉lươngmát mẻ
- 鞋hàigiày, dép
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa凉鞋 là loại giày/dép hở mũi và gót, thường đi vào mùa hè. Phân biệt với 拖鞋 (tuōxié — dép tông/lê) và 运动鞋 (vận động hài — giày thể thao).
Câu ví dụ
- 夏天我喜欢穿凉鞋
Mùa hè tôi thích đi dép xăng đan
- 这双凉鞋很舒服
Đôi dép xăng đan này rất thoải mái
- 她买了一双皮凉鞋
Cô ấy mua một đôi dép xăng đan da
- 穿凉鞋去沙滩很方便
Đi dép xăng đan ra bãi biển rất tiện
Kết hợp thường gặp
- 皮凉鞋
dép xăng đan da
- 一双凉鞋
một đôi dép xăng đan
- 穿凉鞋
đi dép xăng đan
- 平底凉鞋
dép xăng đan đế bằng
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng - giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên - giúp người học sau đỡ vất vả hơn.