Nghĩa tiếng Việt
mát mẻ
Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoBộ thủ & thành phần
凉 = 冫 (Băng) + 京 (Kinh, biểu âm); là dạng giản thể của 涼. Trong giản thể, 氵 được rút thành 冫 (vẫn gợi 'lạnh'). Cấu tạo hình thanh.
Nghĩa & cách dùng như một từ
- /liáng/mát
Xuất hiện trong lộ trình
New HSK
Bản đồ liên kết
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Hán-Việt: lương
Mẹo nhớ
Hán-Việt "lương" (cũng đọc 'lượng'): 冫 (lạnh) + 京 (kinh) — kinh đô gió lạnh, ấy là 'lương'; nhớ 凉快 (lương khoái = mát mẻ), 凉鞋 (dép xăng đan), 着凉 (bị cảm).
Gương Hán-Việt
'lương' trong 'thanh lương', 'lương trà' (trà mát); 'lượng' (biến âm) khi làm động từ
Mở khoá kiến thức
Biết 凉 là mở 凉快, 凉爽, 凉水, 凉鞋, 着凉, 凄凉 — nhóm tính từ và danh từ HSK 4-6.
Tự nguyên (nguồn gốc chữ)
Theo Wiktionary, 凉 là dạng giản thể của 涼, trong đó 氵 (nước) được thay bằng 冫 (băng) — cả hai bộ đều phù hợp ý 'lạnh, mát'. 涼 phồn thể là chữ hình thanh: 水 (biểu nghĩa) ghép với 京 (biểu âm). Nghĩa: mát, lạnh, hiu quạnh.
Theo Wiktionary · độ tin cậy cao · ảnh từ Wikimedia
Từ ghép & ví dụ
Từ thường gặp
Ví dụ
- 今天天气很凉快。
Hôm nay trời rất mát mẻ.
- 夏天我喜欢喝凉水。
Mùa hè tôi thích uống nước lạnh.
- 她穿了一双凉鞋。
Cô ấy đi một đôi dép xăng đan.
- 小心别着凉了。
Cẩn thận đừng bị cảm lạnh.
Bình luận từ cộng đồng
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.
Dùng đặt tên
Tên Việt dùng chữ này
Đang tải…
Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.