Thứ tự viết nét chữ
Tuỳ chỉnh nâng caoThông tin cơ bản
Nằm trong bộ
Bản đồ chữ trong từ
Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.
Tầng từ vựng
Từ ghép nghĩa荒凉 có thể dùng theo nghĩa đen (địa lý, cảnh quan) hoặc nghĩa bóng (nội tâm trống rỗng, hoang vu). Khác với 荒废 (hoang phí, bỏ phế) ở chỗ 荒凉 thiên về cảm giác vắng lặng.
Câu ví dụ
- 这片荒凉的土地已经多年无人耕种。
Vùng đất hoang vắng này đã nhiều năm không ai canh tác.
- 沙漠中的景色十分荒凉。
Cảnh vật trong sa mạc rất hoang vắng tiêu điều.
- 战争过后,这座城市变得荒凉不堪。
Sau chiến tranh, thành phố này trở nên hoang tàn điêu tàn.
- 他感到内心一片荒凉。
Anh ấy cảm thấy lòng mình trống trải, hoang vu.
Kết hợp thường gặp
- 一片荒凉
một vùng hoang vắng
- 荒凉的土地
vùng đất hoang vắng
- 景色荒凉
cảnh vật tiêu điều
Từ liên quan
Bình luận từ cộng đồng
Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.
Đang tải…
Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.