Từ vựng tiếng Trung
huāng*liáng

Nghĩa tiếng Việt

hoang vắng, tiêu điều, không có người ở hoặc hoạt động

2 chữ19 nétTrong 2 chủ đềThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Thông tin cơ bản

Bộ thủ và số nét

Bộ: (cỏ)

9 nét

Bộ: (băng)

10 nét

Bản đồ chữ trong từ

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới

Tầng từ vựng

Từ ghép nghĩa

荒凉 có thể dùng theo nghĩa đen (địa lý, cảnh quan) hoặc nghĩa bóng (nội tâm trống rỗng, hoang vu). Khác với 荒废 (hoang phí, bỏ phế) ở chỗ 荒凉 thiên về cảm giác vắng lặng.

Câu ví dụ

  • 这片荒凉的土地已经多年无人耕种。Zhè piàn huāngliáng de tǔdì yǐjīng duō nián wú rén gēngzhǒng. thanh 4

    Vùng đất hoang vắng này đã nhiều năm không ai canh tác.

  • 沙漠中的景色十分荒凉。Shāmò zhōng de jǐngsè shífēn huāngliáng. thanh 1

    Cảnh vật trong sa mạc rất hoang vắng tiêu điều.

  • 战争过后,这座城市变得荒凉不堪。Zhànzhēng guòhòu, zhè zuò chéngshì biàn de huāngliáng bùkān. thanh 4

    Sau chiến tranh, thành phố này trở nên hoang tàn điêu tàn.

  • 他感到内心一片荒凉。Tā gǎndào nèixīn yī piàn huāngliáng. thanh 1

    Anh ấy cảm thấy lòng mình trống trải, hoang vu.

Kết hợp thường gặp

  • 一片荒凉yī piàn huāngliáng thanh 1

    một vùng hoang vắng

  • 荒凉的土地huāngliáng de tǔdì thanh 1

    vùng đất hoang vắng

  • 景色荒凉jǐngsè huāngliáng thanh 3

    cảnh vật tiêu điều

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ từ, câu ví dụ, hoặc cách dùng — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.