Từ vựng tiếng Trung
huāng

Nghĩa tiếng Việt

không có người

1 chữ9 nétThanh điệu:1 平

Thứ tự viết nét chữ

Tuỳ chỉnh nâng cao

Bộ thủ & thành phần

荒 = 艹 (Thảo, biểu nghĩa: cỏ) + 巟 (Hoang, biểu âm). Chữ hình thanh (psc): cỏ (艹) mọc trên vùng hoang (巟), gợi đất bỏ hoang không canh tác. Trùng âm và nghĩa rất gần với 巟.

Nghĩa & cách dùng như một từ

  • /huāng/hoang vu

Xuất hiện trong lộ trình

Bản đồ liên kết

Sơ đồ trực quan các chữ/từ liên kết với chữ này. Bấm vào một nút bất kỳ để mở trang chi tiết của chữ/từ đó.

  • Trung tâmchữ/từ đang xem
  • Bộ phận cấu thànhở phía dưới
  • Từ ghép chứa chữở phía trên
  • Chữ liên quanở hai bên

Hán-Việt: hoang

Mẹo nhớ

Hán-Việt "hoang": cỏ (艹) mọc trên đất hoang (巟) — bỏ hoang, hoang phí, hoang đường.

Gương Hán-Việt

"hoang" trong "hoang mạc", "khai hoang", "hoang đường" — tiếng Việt dùng rộng rãi, cả nghĩa đen lẫn bóng.

Mở khoá kiến thức

Biết 荒 mở khoá: 荒漠 (hoang mạc), 荒废 (bỏ phí), 荒唐 (hoang đường), 开荒 (khai hoang).

Tự nguyên (nguồn gốc chữ)

Theo Wiktionary, 荒 là chữ hình thanh: 艹 (cỏ, biểu nghĩa) + 巟 (hoang, biểu âm). Nghĩa gốc: vùng đất hoang, không ai canh tác, cỏ mọc tràn. Mở rộng sang: hoang phí, vô lý, hoang đường. Lưu ý: phần giữa có thể thấy dạng 亾 thay vì 亡 trong một số bản.

Theo Wiktionary · độ tin cậy cao

Từ ghép & ví dụ

Ví dụ

  • 那片土地已经荒废了。nà piàn tǔdì yǐjīng huāngfèi le. thanh 4

    Vùng đất đó đã bị bỏ hoang.

  • 他的话太荒唐了。tā de huà tài huāngtang le. thanh 1

    Lời anh ấy nói thật hoang đường.

  • 沙漠是一片荒漠。shāmò shì yī piàn huāngmò. thanh 1

    Sa mạc là một vùng hoang mạc.

  • 农民开荒种地。nóngmín kāihuāng zhòngdì. thanh 2

    Nông dân khai hoang trồng trọt.

Dễ nhầm & chữ liên quan

Dễ nhầm & liên quan

Chữ dễ nhầm

  • cùng âm huāng, nghĩa hốt hoảng — dễ nhầm trong văn viết

  • cùng âm huǎng, nghĩa nói dối — đọc gần giống

Liên quan

Cùng âm Hán-Việt

Cùng pinyin

Bình luận từ cộng đồng

Bình luận từ cộng đồng

Chia sẻ mẹo nhớ chữ, cách phân biệt, hoặc câu chuyện về chữ này — giúp người học sau.

Đang tải…

Đăng nhập để chia sẻ. Bình luận được vote nhiều sẽ hiện đầu tiên — giúp người học sau đỡ vất vả hơn.

Dùng đặt tên

Tên Việt dùng chữ này

Đang tải…

Đăng nhập để góp tên Việt dùng chữ này.